Chuyển đến nội dung

Bộ chuyển đổi Unicode

Bộ chuyển đổi Unicode

Bộ chuyển đổi Unicode giúp đổi ký tự và mã Unicode hai chiều, hỗ trợ emoji, cặp surrogate và văn bản đa ngôn ngữ với định dạng U+, \u, 0x và thập phân.

Bộ chuyển đổi Unicode

Bắt đầu nhanh

1
Ký tự → Code point: nhập văn bản, sau đó nhấn "Mã hóa" để xem danh sách code point (ví dụ U+0041 U+1F600).
2
Code point → Ký tự: nhập code point (U+ / 0x / thập phân / \u) rồi nhấn "Giải mã" để nhận văn bản dễ đọc (bao gồm emoji tổ hợp).
3
Xử lý hàng loạt: chuyển đổi nhiều ký tự hoặc nhiều mã cùng lúc.
4
Chiều chuyển đổi: chọn bằng các nút Mã hóa/Giải mã.

Tình huống sử dụng phổ biến

Lập trình

xử lý mã hóa và gỡ lỗi chuỗi.

Phân tích dữ liệu

kiểm tra ký tự đặc biệt/mã hóa trong văn bản.

Mạng

parse/kiểm tra trường hex trong gói tin, hướng ký tự.

Giáo dục

học nền tảng về mã hóa ký tự.

Bảo mật

phát hiện ký tự vô hình (ví dụ zero‑width, ZWJ).

Chuyển đổi định dạng

chuyển giữa các dạng biểu diễn mã khác nhau.

Tình huống bổ sung

unicode escape, ký tự Unicode và chuyển đổi UTF-8 cũng có thể được xử lý trong cùng một luồng để bạn kiểm tra kết quả nhanh hơn trước khi sao chép hoặc xuất ra.

Tham số & định dạng chuyển đổi

Code point: U+4E2D, U+0041
Chuỗi escape: \u4E2D, \u0041
Thập phân: 20013, 65
Hex: 0x4E2D, 0x0041
Dấu phân cách: khoảng trắng, dấu phẩy hoặc chấm phẩy

Gợi ý sử dụng

Nhập văn bản: gõ hoặc dán nội dung cần xử lý
Lưu ý emoji: một số emoji được ghép từ nhiều code point (ký tự gốc + variation selector + ZWJ).
Nhận thức surrogate: ký tự ngoài BMP (> U+FFFF) trong UTF‑16 sẽ xuất hiện dưới dạng cặp surrogate.

Giới hạn & khả năng tương thích

Giới hạn phạm vi: giá trị <0 hoặc >0x10FFFF sẽ bị từ chối.
Hiển thị: cách render ký tự phụ thuộc nền tảng/font.
Block: một số block lịch sử có thể không hiển thị trên một số terminal/trình duyệt.

Bảo mật & quyền riêng tư

Toàn bộ xử lý hoàn tất ngay trong trình duyệt; dữ liệu không rời khỏi thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

5

Tiếp tục bước tiếp theo với các công cụ liên quan này.